vườn quả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đất trồng cây ăn trái: "vườn quả" chỉ một khu vực đất được canh tác, chăm sóc để trồng các loại cây cho ra quả (trái cây) nhằm mục đích thu hoạch, tiêu thụ hoặc kinh doanh.
- Nơi sản xuất trái cây: "vườn quả" cũng được dùng để chỉ một cơ sở nông nghiệp chuyên sản xuất các loại quả như cam, xoài, nhãn, vải, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn quả nhà ông ấy rộng đến hai héc-ta. (Khu đất trồng cây ăn trái của ông ấy có diện tích hai héc-ta.)
- Mỗi mùa hè, du khách thường đến tham quan vườn quả và hái trái cây tươi. (Vào mùa hè, khách du lịch thường tới khu vườn trồng cây ăn quả để tham quan và tự tay hái quả.)
- Vườn quả này sản xuất chủ yếu là xoài và bưởi. (Cơ sở nông nghiệp này chuyên trồng và thu hoạch xoài và bưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vườn quả sinh thái": khu vườn trồng cây ăn trái kết hợp với bảo vệ môi trường và phát triển du lịch.
- Mô hình vườn quả sinh thái đang được nhiều nông dân áp dụng. (Nhiều nông dân đang thực hiện mô hình khu vườn trồng cây ăn quả thân thiện với môi trường.)
"vườn quả công nghệ cao": vườn quả áp dụng kỹ thuật hiện đại để tăng năng suất và chất lượng.
- Đầu tư vào vườn quả công nghệ cao giúp nâng cao giá trị nông sản. (Đầu tư vào khu vườn trồng cây ăn quả dùng công nghệ tiên tiến giúp tăng giá trị sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Vườn cây ăn quả (danh từ): cách nói đầy đủ, tương đương với "vườn quả".
- Gia đình tôi có một vườn cây ăn quả rộng lớn. (Nhà tôi có một khu đất trồng cây cho trái cây rộng lớn.)
Vườn trái cây (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh vào sản phẩm là trái cây.
- Vườn trái cây này có nhiều loại như chôm chôm, sầu riêng. (Khu vườn này trồng nhiều loại quả như chôm chôm, sầu riêng.)
Vườn tược (danh từ): từ chung chỉ các loại vườn, không riêng vườn quả.
- Vườn tược xanh tốt nhờ được chăm sóc kỹ lưỡng. (Các khu vườn phát triển xanh tốt nhờ chăm sóc cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Vườn cây: khu đất trồng cây, có thể bao gồm cả cây lấy gỗ hoặc cây ăn quả.
- Vườn ăn trái: cách gọi phổ biến ở miền Nam Việt Nam, chỉ khu vườn trồng cây cho trái cây.
- Nông trại trái cây: trang trại chuyên canh tác trái cây.
Thành ngữ liên quan
- Vườn quả sai trĩu: vườn quả có nhiều quả, chín mọng, biểu tượng cho sự sung túc.
- Mùa thu năm nay, vườn quả sai trĩu quả, ai nhìn cũng thích. (Mùa thu này, khu vườn có rất nhiều quả chín, ai thấy cũng vui.)